Danh từN3
情報
じょうほうjouhou
thông tin
EN: information; news; report
Ví dụ· 3 câu
- 本でじょうほうをしらべます。
Tôi tra thông tin trong sách.
- 彼の情報は確かだ。
Thông tin của anh ấy là chính xác.
- この情報は正しいか。
Thông tin này có đúng không?
Thử ngay
情報 nghĩa là gì?
じょうほうjouhou
thông tin
EN: information; news; report
Tôi tra thông tin trong sách.
Thông tin của anh ấy là chính xác.
Thông tin này có đúng không?
情報 nghĩa là gì?