Danh từN3
記者
きしゃkisha
phóng viên
EN: reporter; journalist
Ví dụ· 3 câu
- きしゃが社長に話を聞きました。
Phóng viên đã phỏng vấn giám đốc.
- 私はスポーツ記者になりたい。
Tôi muốn trở thành phóng viên thể thao.
- 記者はその政治家を非難した。
Phóng viên đã chỉ trích chính trị gia đó.
Thử ngay
記者 nghĩa là gì?
