Sinh hoạt hằng ngày
32 từ · N4
Đang tải tiến độ
- 寝坊neboungủ nướng
- 急ぐisoguvội vã
- 間に合うmaniaukịp giờ
- 遅れるokurerubị trễ, chậm
- 忘れ物wasuremonoĐồ bỏ quên
- 探すsagasutìm kiếm
- 見つけるmitsukerutìm ra
- 見つかるmitsukaruđược tìm thấy
- 点くtsuku(đèn) bật, sáng
- 止めるtomerudừng, tắt (máy)
- 壊れるkowarerubị hỏng
- 直すnaosusửa chữa, chỉnh sửa
- 片付けるkatazukerudọn dẹp
- 捨てるsuteruvứt
- ごみgomiRác
- 汚れるyogorerubị bẩn
- 沸かすwakasuđun sôi
- 焼くyakuNướng, đốt
- 湯yunước nóng
- 味ajivị
- 引き出しhikidashingăn kéo
- 押し入れoshiiretủ tường
- 布団futonchăn nệm
- 鏡kagamigương, cái gương
- 近所kinjokhu hàng xóm
- 引っ越すhikkosuchuyển nhà
- 住所juushođịa chỉ
- 留守rusuvắng nhà
- 水道suidounước máy
- ガスgasuga (khí đốt)
- 冷房reiboumáy lạnh
- 暖房danboulò sưởi, thiết bị sưởi
32/32 từ
