Kaku Coach
Danh từN4

押おし入いれ

おしいれoshiire

tủ tường

EN: closet (built into the wall, usu. with sliding doors); (built-in) wardrobe

Ví dụ· 2 câu

  • ふとんをおしいれに入いれます。

    Tôi cất chăn nệm vào tủ tường.

  • 強ごう盗とうはその子こ供どもを押おし入いれに閉じ込めとじこめた。

    Tên cướp đã nhốt đứa trẻ đó vào trong tủ tường.

Mẫu câu có từ này

  • 〜ので、〜— Vì ~ nên ~

    ひきだしがちいさいので、おしいれに入れました。Vì ngăn kéo nhỏ nên tôi cất vào tủ tường.

Thử ngay

押し入れ nghĩa là gì?