Kaku Coach
Động từN4

壊こわれる

こわれるkowareru

bị hỏng

EN: to be broken; to break; to fall apart

Ví dụ· 3 câu

  • テレビがこわれました。

    Tivi bị hỏng rồi.

  • その建たて物ものはいつ壊こわれるかもしれない。

    Tòa nhà đó có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.

  • その機き械かいは精せい巧こうに出来できているので、すぐ壊こわれる。

    Cái máy đó chế tạo tinh xảo nên rất dễ hỏng.

Thử ngay

壊れる nghĩa là gì?