Kaku Coach
Danh từN4

水すい道どう

すいどうsuidou

nước máy

EN: water supply; water service; waterworks

Tình huống · Thông báo của quản lý tòa nhà

Quản lý tòa nhà thông báo cho cư dân.

Ví dụ· 3 câu

  • すいどうの水みずをのみます。

    Tôi uống nước máy.

  • 水すい道どうがでています。

    Nước đang chảy ra.

  • 水すい道どうの水みずが止めとめられた。

    Nước máy đã bị khóa lại.

Thử ngay

水道 nghĩa là gì?