Kaku Coach
Động từN4

留る守す

るすrusu

vắng nhà

EN: absence; being away from home

Ví dụ· 3 câu

  • きのうはるすでした。

    Hôm qua tôi vắng nhà.

  • 母ははは留る守すです。

    Mẹ tôi đang vắng nhà.

  • 数すう日じつ留る守すにします。

    Tôi sẽ vắng nhà mấy ngày.

Thử ngay

留守 nghĩa là gì?