Kaku Coach
Động từN4

直なおす

なおすnaosu

sửa chữa, chỉnh sửa

EN: to repair; to mend; to fix

Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi

Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.

Ví dụ· 3 câu

  • 父ちちがテレビをなおしました。

    Bố đã sửa tivi.

  • 今日の午ご後ご、流ながしを直なおすことができます。

    Chiều nay tôi có thể sửa bồn rửa.

  • 直なおすのに、どのくらい時間がかかじかんがかかりますか。

    Mất bao lâu để sửa?

Thử ngay

直す nghĩa là gì?