Kaku Coach
Động từN4

沸わかす

わかすwakasu

đun sôi

EN: to boil; to heat (a liquid); to prepare (a bath, hot drink)

Ví dụ

  • おゆをわかします。

    Tôi đun nước nóng.

Thử ngay

沸かす nghĩa là gì?