Kaku Coach
Động từN4

見みつける

みつけるmitsukeru

tìm ra

EN: to find; to discover; to come across

Ví dụ· 3 câu

  • かぎを見みつけました。

    Tôi đã tìm thấy chìa khoá.

  • 今いままで仕し事ごとを見みつけることができません。

    Đến nay tôi vẫn chưa thể tìm được việc làm.

  • きっと見みつけることができると思おもいます。

    Tôi tin chắc rằng mình có thể tìm thấy.

Thử ngay

見つける nghĩa là gì?