Động từN4
汚れる
よごれるyogoreru
bị bẩn
EN: to get dirty; to become dirty
Ví dụ· 2 câu
- シャツがよごれました。
Áo sơ mi bị bẩn.
- 「服汚れるでしょ」「それはノープロブレム。もともとあんまり綺麗じゃないし」
Quần áo sẽ bị bẩn đấy. Không sao đâu. Vốn dĩ nó đã không đẹp lắm rồi.
Thử ngay
汚れる nghĩa là gì?
よごれるyogoreru
bị bẩn
EN: to get dirty; to become dirty
Áo sơ mi bị bẩn.
Quần áo sẽ bị bẩn đấy. Không sao đâu. Vốn dĩ nó đã không đẹp lắm rồi.
汚れる nghĩa là gì?