Kaku Coach
Danh từN4

忘わすれ物もの

わすれものwasuremono

Đồ bỏ quên

EN: lost article; thing left behind

Ví dụ

  • わすれものが見みつかりました。

    Đã tìm thấy đồ bỏ quên.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

忘れ物 nghĩa là gì?