Động từN4
引っ越す
ひっこすhikkosu
chuyển nhà
EN: to move (house); to change residence
Ví dụ· 3 câu
- らいげつあたらしいいえにひっこします。
Tháng sau tôi chuyển sang nhà mới.
- 来月に引っ越す予定です。
Tôi dự định chuyển nhà vào tháng sau.
- 来月には引っ越す予定です。
Tôi có dự định chuyển nhà vào tháng sau.
Thử ngay
引っ越す nghĩa là gì?
