Kaku Coach
Động từN4

探さがす

さがすsagasu

tìm kiếm

EN: to search for; to look for; to hunt for

Ví dụ· 3 câu

  • かぎをさがしています。

    Tôi đang tìm chìa khoá.

  • 彼かれは真しん珠じゅを探さがすのをやめた。

    Anh ấy đã ngừng tìm kiếm ngọc trai.

  • 私わたしは駅えきで切きっ符ぷを探さがすのに大たい変へん苦く労ろうした。

    Tôi đã rất vất vả để tìm vé ở nhà ga.

Thử ngay

探す nghĩa là gì?