Đời sống hằng ngày
28 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 水mizuNước
- お茶ochaTrà
- 御飯gohanCơm
- パンpanBánh mì
- 食べるtaberuĂn
- 飲むnomuUống
- 美味しいoishiiNgon
- 家ieNhà
- 学校gakkouTrường học
- 駅ekiNhà ga
- 来るkuruĐến
- 帰るkaeruVề, trở về
- 見るmiruNhìn; Xem
- 本honSách
- 読むyomuĐọc
- 書くkakuViết
- 大きいookiiTo, lớn
- 小さいchiisaiNhỏ, bé
- 高いtakaiCao; Đắt
- 安いyasuiRẻ
- 父chichiBố
- 母hahaMẹ
- 兄aniAnh trai
- 姉aneChị gái
- 山yamaNúi
- 川Sông
- 雨ameMưa
- 天気tenkiThời tiết
28/28 từ
