Kaku Coach
Danh từN5

家いえ

いえie

Nhà

EN: house; residence; dwelling

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Ví dụ· 3 câu

  • いえからがっこうへいきます。

    Tôi đi từ nhà đến trường.

  • 家いえに帰かえるよ。

    Tôi về nhà đây.

  • 家いえが火か事じだ。

    Nhà bị cháy.

Thử ngay

家 nghĩa là gì?