Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

大おおきい

おおきいookii

To, lớn

EN: big; large; great

Tình huống · Mua áo

Mua áo ở cửa hàng quần áo.

Ví dụ· 3 câu

  • わたしのいえはおおきくないです。

    Nhà tôi không to.

  • とても大おおきいね。

    Lớn thật đấy nhỉ.

  • ジョンは話はなしが大おおきい。

    John nói quá.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

大きい nghĩa là gì?