Tính từ đuôi いN5
高い
たかいtakai
Cao; Đắt
EN: high; tall
Tình huống · Nói chuyện thời tiết
Hai đồng nghiệp nói chuyện về thời tiết.
Dùng thế nào
Hai nghĩa rất khác: cao (núi, toà nhà, người) và đắt (giá tiền). Ngữ cảnh quyết định.
Nghĩa theo tình huống
1. CaoChiều cao của vật, người.
あのビルは たかいです。Toà nhà kia cao.
2. ĐắtNói về giá tiền.
このかばんは たかいです。Cái túi này đắt.
Ví dụ· 3 câu
- このほんはたかくないです。
Cuốn sách này không đắt.
- でも高いよ。
Nhưng đắt đấy.
- どのくらい高い?
Cao khoảng bao nhiêu?
Mẫu câu có từ này
- 〜ね— ~ nhỉ (tìm sự đồng tình)
あのやまはたかいですね。Ngọn núi kia cao nhỉ.
- 〜が、〜— ~ nhưng ~
このみせはたかいですが、おいしいです。Quán này đắt nhưng ngon.
Thử ngay
高い nghĩa là gì?
