Danh từN5
学校
がっこうgakkou
Trường học
EN: school
Tình huống · Phỏng vấn làm thêm
Lan đi phỏng vấn làm thêm ở nhà hàng.
Ví dụ· 3 câu
- がっこうはあそこです。
Trường học ở đằng kia.
- 今日は学校がない。
Hôm nay không đi học.
- 学校へ行きなさい。
Hãy đến trường.
Mẫu câu có từ này
- 〜から— Từ ~ (điểm xuất phát, thời gian bắt đầu)
いえからがっこうへいきます。Tôi đi từ nhà đến trường.
- それから— Sau đó
がっこうへいきます。それから、いえへかえります。Tôi đến trường. Sau đó tôi về nhà.
- 〜で〜ます— Trợ từ で — nơi diễn ra hành động, phương tiện
でんしゃでがっこうへいきます。Tôi đi học bằng tàu điện.
Thử ngay
学校 nghĩa là gì?
