Kaku Coach
Danh từN5

姉あね

あねane

Chị gái

EN: older sister; elder sister

Tình huống · Xin nghỉ phép

Minh xin trưởng phòng cho nghỉ một tuần.

Ví dụ· 3 câu

  • あねとえきへいきます。

    Tôi đi ra ga với chị gái.

  • 私わたしの姉あねは甘あま党とうだ。

    Chị gái tôi hảo ngọt.

  • 私わたしは姉あねに相そう談だんした。

    Tôi đã hỏi ý kiến chị gái.

Thử ngay

姉 nghĩa là gì?