Kaku Coach
Động từN5

見みる

みるmiru

Nhìn; Xem

EN: to see; to look; to watch

Dùng thế nào

Nhìn, xem (phim, tivi, ảnh). Cho người khác xem là động từ khác: みせる.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mật · Đang xemみるThể từ điển, bạn bè.
  • Lịch sựみますHầu hết mọi lúc.
  • Tôn kínhごらんになりますNgười trên xem.
  • Khiêm nhườngはいけんしますMình xem đồ của người trên.

Lỗi hay gặp: “Đi khám bệnh” không dùng みる — nói びょういんにいく.

Ví dụ· 3 câu

  • いえからやまをみます。

    Tôi ngắm núi từ nhà.

  • 見みるのもいやなほどだ。

    Đến mức không muốn nhìn.

  • 何を見みるつもりですか。

    Bạn định xem gì?

Thử ngay

見る nghĩa là gì?