Kaku Coach
Danh từN5

父ちち

ちちchichi

Bố

EN: father

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Ví dụ· 3 câu

  • ちちはかいしゃいんです。

    Bố tôi là nhân viên công ty.

  • 父は外出している。

    Bố tôi đang đi ra ngoài.

  • 父はまだ休やすんでいる。

    Bố tôi vẫn đang nghỉ ngơi.

Thử ngay

父 nghĩa là gì?