Kaku Coach
Danh từN5

兄あに

あにani

Anh trai

EN: older brother; elder brother

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Ví dụ· 3 câu

  • あにはきのうきませんでした。

    Hôm qua anh trai tôi đã không đến.

  • 兄あにがいます。

    Tôi có anh trai.

  • 私わたしの兄あには健けん康こうだ。

    Anh trai tôi khỏe mạnh.

Thử ngay

兄 nghĩa là gì?