Danh từN5
本
ほんhon
Sách
EN: book; volume; script
Ví dụ· 3 câu
- まいにちほんをよみます。
Ngày nào tôi cũng đọc sách.
- この本です。
Là cuốn sách này.
- 本を下さい。
Xin hãy cho tôi cuốn sách.
Thử ngay
本 nghĩa là gì?
ほんhon
Sách
EN: book; volume; script
Ngày nào tôi cũng đọc sách.
Là cuốn sách này.
Xin hãy cho tôi cuốn sách.
本 nghĩa là gì?