Danh từN5
水
みずmizu
Nước
EN: water (esp. cool or cold)
Ví dụ· 3 câu
- みずをください。
Cho tôi nước.
- 水をください。
Cho tôi xin nước.
- 水は十分ある。
Có đủ nước rồi.
Thử ngay
水 nghĩa là gì?
みずmizu
Nước
EN: water (esp. cool or cold)
Cho tôi nước.
Cho tôi xin nước.
Có đủ nước rồi.
水 nghĩa là gì?