Danh từN5
パン
pan
Bánh mì
EN: bread; (sweet) pastry
Ví dụ· 3 câu
- パンがありますか。
Có bánh mì không?
- ネズミがパンをかじった。
Con chuột đã gặm bánh mì.
- このパンはとてもおいしい。
Bánh mì này rất ngon.
Thử ngay
パン nghĩa là gì?
pan
Bánh mì
EN: bread; (sweet) pastry
Có bánh mì không?
Con chuột đã gặm bánh mì.
Bánh mì này rất ngon.
パン nghĩa là gì?