Kaku Coach
Động từN5

来くる

くるkuru

Đến

EN: to come (spatially or temporally); to approach; to arrive

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Dùng thế nào

Đến (phía người nói). Đi xa khỏi chỗ mình thì dùng いく.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mật · Đang xemくるThể từ điển, bạn bè.
  • Lịch sựきますHầu hết mọi lúc.
  • Tôn kínhいらっしゃいますKhách, thầy cô đến.
  • Khiêm nhườngまいりますMình đến (nói với người trên).

Lỗi hay gặp: Người Việt nói “tôi sẽ đến nhà bạn” — tiếng Nhật dùng いきます (đi tới), không dùng きます.

Ví dụ· 3 câu

  • ともだちがいえにきます。

    Bạn tôi đến nhà.

  • 先せん生せいが来くる。

    Thầy giáo đang đến.

  • バスはすぐ来くるはずです。

    Xe buýt chắc chắn sẽ đến ngay thôi.

Thử ngay

来る nghĩa là gì?