Hành động hằng ngày
33 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 会うauGặp; Hội ngộ
- 押すosuấn, đẩy
- 終るowarukết thúc; xong
- 貸すkasuCho mượn
- 借りるkariruMượn
- 切るkirucắt
- 仕事shigotocông việc
- 閉まるshimaruđóng
- 閉めるshimeruđóng
- 吸うsuuHút, hít
- するsuruLàm
- 座るsuwaruNgồi
- 掃除soujidọn dẹp
- 立つtatsuĐứng
- 頼むtanomuNhờ vả, yêu cầu
- 使うtsukauSử dụng, dùng
- 作るtsukuruLàm, tạo ra
- つけるtsukeruBật, gắn vào
- 勤めるtsutomerulàm việc
- できるdekirucó thể làm
- 飛ぶtobuBay
- 止まるtomaruDừng lại
- 取るtoruCầm, lấy, đạt được
- 撮るtoruChụp
- 始まるhajimarubắt đầu
- 働くhatarakulàm việc
- 貼るharuDán
- 休むyasumunghỉ
- やるyarulàm
- ゆっくりとyukkuritothong thả
- 呼ぶyobugọi
- 忘れるwasureruquên
- 渡すwatasugiao cho
33/33 từ
