Động từN5
始まる
はじまるhajimaru
bắt đầu
EN: to begin; to start; to commence
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 何時に始まるの?
Mấy giờ bắt đầu?
- ほら、始まるわよ。
Kìa, nó bắt đầu rồi.
Thử ngay
始まる nghĩa là gì?
はじまるhajimaru
bắt đầu
EN: to begin; to start; to commence
Mấy giờ bắt đầu?
Kìa, nó bắt đầu rồi.
始まる nghĩa là gì?