Kaku Coach
Động từN5

閉しまる

しまるshimaru

đóng

EN: to be shut; to close; to be closed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 店みせは7時じに閉しまる。

    Quán ăn đóng cửa lúc 7 giờ.

  • ドアが閉しまる音おとを聞きいた。

    Tôi nghe thấy tiếng đóng cửa.

Thử ngay

閉まる nghĩa là gì?