Kaku Coach
Động từN5

呼よぶ

よぶyobu

gọi

EN: to call out (to); to call; to invoke

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 類るいは友を呼よぶ。

    Ngưu tầm ngưu mã tầm mã.

  • 僕ぼくは君きみの名なを呼よぶ。

    Tôi gọi tên bạn.

Thử ngay

呼ぶ nghĩa là gì?