Kaku Coach
Động từN5

貸かす

かすkasu

Cho mượn

EN: to lend; to loan

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは君きみに本ほんを貸かすだろう。

    Anh ấy sẽ cho bạn mượn sách.

  • お金かねを貸かす事ことは出来できません。

    Không thể cho mượn tiền.

Thử ngay

貸す nghĩa là gì?