Kaku Coach
Động từN5

撮とる

とるtoru

Chụp

EN: to take (a photograph)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 肖しょう像ぞう画がを書かく準じゅん備びとして、私わたしの友とも達だちは対たい象しょうをよく観かん察さつするために写しゃ真しんを沢たく山さん撮とる。

    Để chuẩn bị vẽ chân dung, bạn tôi chụp rất nhiều ảnh để quan sát kỹ đối tượng.

Thử ngay

撮る nghĩa là gì?