Kaku Coach
Động từN5

借かりる

かりるkariru

Mượn

EN: to borrow

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 道どう具ぐを借かりる事ことが出来できますか。

    Tôi có thể mượn dụng cụ không?

  • 小こ型がたワゴン車くるまを時じ間かんで借かりる。

    Thuê xe wagon nhỏ theo giờ.

Thử ngay

借りる nghĩa là gì?