Kaku Coach
Động từN5

止とまる

とまるtomaru

Dừng lại

EN: to stop (moving); to come to a stop

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ここで止とまるな。

    Đừng dừng lại ở đây.

  • バスが止とまるまで降おりるな。

    Đừng xuống xe cho đến khi xe buýt dừng lại.

Thử ngay

止まる nghĩa là gì?