Kaku Coach
Động từN5

閉しめる

しめるshimeru

đóng

EN: to close; to shut

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 門もんを閉しめる時じ間かんだ。

    Đã đến giờ đóng cổng rồi.

  • ドアをバタンと閉しめるな。

    Đừng có đóng cửa cái rầm như thế.

Thử ngay

閉める nghĩa là gì?