Động từN5
終る
おわるowaru
kết thúc; xong
EN: to end; to come to an end; to finish
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
(Việc gì đó) kết thúc: じゅぎょうが おわります. Thường viết 終わる.
Lỗi hay gặp: Đây là tự động từ — dùng が: しごとが おわります, không phải しごとを おわります.
Thử ngay
終る nghĩa là gì?
