Kaku Coach
Động từN5

座すわる

すわるsuwaru

Ngồi

EN: to sit (down); to have a seat; to be seated

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その上うえに座すわるな。

    Đừng ngồi lên đó.

  • 座すわるいすがないな。

    Không có ghế để ngồi nhỉ.

Thử ngay

座る nghĩa là gì?