Kaku Coach
Động từN5

飛とぶ

とぶtobu

Bay

EN: to fly; to soar

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鳥とりは飛とぶ。

    Chim bay.

  • 飛とぶ前に見みよ。

    Hãy nhìn trước khi bay.

Thử ngay

飛ぶ nghĩa là gì?