Kaku Coach
Động từN5

掃そう除じ

そうじsouji

dọn dẹp

EN: cleaning; sweeping; dusting

Tình huống · Họp buổi sáng

Trưởng phòng thông báo lịch tuần trong buổi họp sáng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 部屋へやを掃そう除じしなさい。

    Hãy dọn dẹp phòng đi.

  • 部屋へやの掃そう除じをしなさい。

    Hãy dọn dẹp phòng đi.

Thử ngay

掃除 nghĩa là gì?