Kaku Coach
Động từN5

忘わすれる

わすれるwasureru

quên

EN: to forget; to leave carelessly; to be forgetful of

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 火ひを消けし忘わすれるなよ。

    Đừng quên tắt bếp đấy nhé.

  • これだけは忘わすれるな。

    Điều này thì tuyệt đối đừng quên.

Thử ngay

忘れる nghĩa là gì?