Học tập & ngôn ngữ
32 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 合格goukakuđỗ (kỳ thi)
- 成績seisekithành tích, điểm số
- 暗記ankihọc thuộc lòng
- 集中shuuchuutập trung
- 教科書kyoukashosách giáo khoa
- 黒板kokubanbảng đen
- 欠席kessekivắng mặt
- 遅刻chikokuđi muộn
- 留学ryuugakudu học
- 奨学金shougakukinhọc bổng
- 進学shingakuhọc lên cao
- 学期gakkihọc kỳ
- 理解rikaihiểu, lý giải
- 知識chishikikiến thức
- 基本kihoncơ bản
- 例reiví dụ
- 単語tangotừ vựng
- 文buncâu văn
- 表現hyougencách diễn đạt
- 通訳tsuuyakuphiên dịch (nói)
- しゃべるshaberután gẫu
- 話題wadaiđề tài câu chuyện
- 冗談joudanlời nói đùa
- 噂uwasatin đồn
- 賛成sanseitán thành
- 議論girontranh luận
- 主張shuchoukhẳng định, chủ trương
- 否定hiteiphủ nhận
- 訳すyakusudịch
- 記入kinyuuđiền vào
- 署名shomeichữ ký
- メモmemoghi chú
32/32 từ
