Kaku Coach
Động từN3

議ぎ論ろん

ぎろんgiron

tranh luận

EN: argument; discussion; dispute

Ví dụ· 3 câu

  • 夜よるおそくまでぎろんしました。

    Chúng tôi tranh luận tới khuya.

  • 議ぎ論ろんを続けつづけましょう。

    Hãy tiếp tục thảo luận nào.

  • 議ぎ論ろんは白はく熱ねつしていた。

    Cuộc tranh luận đang diễn ra sôi nổi.

Thử ngay

議論 nghĩa là gì?