Kaku Coach
Động từN3

遅ち刻こく

ちこくchikoku

đi muộn

EN: lateness; tardiness; arriving late

Ví dụ· 3 câu

  • ねぼうしてちこくしました。

    Tôi ngủ quên nên đi muộn.

  • 遅ち刻こくしたね。

    Muộn giờ mất rồi nhỉ.

  • 私わたしは遅ち刻こくですね。

    Tôi bị muộn giờ đấy.

Thử ngay

遅刻 nghĩa là gì?