Kaku Coach
Động từN3

メモ

memo

ghi chú

EN: note; memo; memorandum

Ví dụ· 3 câu

  • だいじなことをメモしました。

    Tôi ghi chú lại điều quan trọng.

  • メモを取りなさい。

    Hãy ghi chú lại đi.

  • 電でん話わでメモが取れとれますか。

    Bạn có thể ghi chép lại qua điện thoại không?

Thử ngay

メモ nghĩa là gì?