Danh từN3
知識
ちしきchishiki
kiến thức
EN: knowledge; information
Ví dụ· 3 câu
- かれはれきしのちしきがあります。
Anh ấy có kiến thức lịch sử.
- 知識は力なり。
Tri thức là sức mạnh.
- その子の知識は進歩した。
Kiến thức của đứa trẻ đó đã tiến bộ.
Thử ngay
知識 nghĩa là gì?
ちしきchishiki
kiến thức
EN: knowledge; information
Anh ấy có kiến thức lịch sử.
Tri thức là sức mạnh.
Kiến thức của đứa trẻ đó đã tiến bộ.
知識 nghĩa là gì?