Danh từN3
単語
たんごtango
từ vựng
EN: word; vocabulary
Ví dụ· 3 câu
- 毎日新しいたんごをおぼえます。
Mỗi ngày tôi nhớ từ vựng mới.
- 私はその単語を暗記中だ。
Tôi đang học thuộc từ vựng đó.
- その単語を辞書で調べた。
Tôi đã tra từ vựng đó trong từ điển.
Thử ngay
単語 nghĩa là gì?
たんごtango
từ vựng
EN: word; vocabulary
Mỗi ngày tôi nhớ từ vựng mới.
Tôi đang học thuộc từ vựng đó.
Tôi đã tra từ vựng đó trong từ điển.
単語 nghĩa là gì?