Kaku Coach
Động từN3

合ごう格かく

ごうかくgoukaku

đỗ(kỳ thi)

EN: passing (an exam); pass; success

Ví dụ· 3 câu

  • 試験しけんにごうかくしました。

    Tôi đã đỗ kỳ thi.

  • 試し験けんに合ごう格かくできた。

    Tôi đã có thể đỗ kỳ thi.

  • 彼かれは試し験けんに合ごう格かくした。

    Anh ấy đã đỗ kỳ thi.

Thử ngay

合格 nghĩa là gì?