Danh từN3
冗談
じょうだんjoudan
lời nói đùa
EN: joke; jest; funny story
Ví dụ· 3 câu
- それはじょうだんです。
Đó là nói đùa thôi.
- 彼女は私の言葉をじょうだんと受け取った。
Cô ấy đã coi lời nói của tôi là chuyện đùa.
- 冗談はやめて。
Đừng nói đùa nữa.
Mẫu câu có từ này
- 〜にしても— Cho dù là ~ (thì cũng)
じょうだんにしてもひどいです。Dù là đùa thì cũng quá đáng.
Thử ngay
冗談 nghĩa là gì?
