Kaku Coach
Danh từN3

学がっ期き

がっきgakki

học kỳ

EN: school term; semester

Ví dụ· 3 câu

  • 新あたらしいがっきが始はじまりました。

    Học kỳ mới đã bắt đầu.

  • 二学がっ期きは終わおわった。

    Học kỳ hai đã kết thúc.

  • 昨日2学がっ期きが終わおわった。

    Hôm qua học kỳ hai đã kết thúc.

Thử ngay

学期 nghĩa là gì?